| Vietnamese |
thuận lợi
|
| English | Advsteadily |
| Example |
Công việc đang tiến triển thuận lợi.
The work is progressing steadily.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
kinh doanh thuận lợi
|
| English | Nprosperous business |
| Example |
Chúc cửa hàng kinh doanh thuận lợi.
Wishing your shop prosperous business.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.